Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4474

shrink

/ʃriɳk/

nội động từ shrank

/ʃræɳk/, shrunk
/ʃrʌɳk/, shrunken
/'ʃrʌɳkən/
  • co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
    • this cloth shrinks in the wash: vải này giặt sẽ co
    • to shrink into oneself: co vào cái vỏ ốc của mình
  • lùi lại, lùi bước, chùn lại
    • to shrink from difficulties: lùi bước trước khó khăn

ngoại động từ

  • làm co (vải...)

danh từ

  • sự co lại
Đồng nghĩa contractreducediminish
Trái nghĩa expandgrowenlarge
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce in size; reduce physically\nv. become smaller or draw together\nv. decrease in size, range, or extent

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...