Kho từ › assessment

assessment ID 256185 //əˈsɛsmənt//

B1 danh từ IELTS
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
→ Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...