Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 726789
25 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
chế độ ăn
A balanced feeding regimen is crucial for the health and growth of young animals in captivity.
Một chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe và sự phát triển của động vật non trong môi trường nuôi nhốt.
adv
hoàn toàn
The research focused exclusively on the effects of pollution on marine biodiversity.
Nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào tác động của ô nhiễm đến đa dạng sinh học biển.
n.phr
phụ thuộc vào
Many communities rely on agriculture as their primary source of income and sustenance.
Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nông nghiệp như nguồn thu nhập và sinh kế chính.
n.phr
gần đây nhất
The most recent study highlights the urgent need for action against climate change effects.
Nghiên cứu gần đây nhất nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải hành động chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.
n.phr
suy giảm hệ sinh thái
The loss of habitat due to urbanization poses significant threats to local wildlife populations.
Suy giảm hệ sinh thái do đô thị hóa đặt ra những mối đe dọa đáng kể cho quần thể động vật hoang dã địa phương.
n
dự đoán
The scientist foresaw potential risks associated with genetic modification in agriculture.
Nhà khoa học đã dự đoán những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến biến đổi gen trong nông nghiệp.
adj
lo lắng, lo ngại
Many environmentalists are worried about the long-term consequences of deforestation on biodiversity.
Nhiều nhà bảo vệ môi trường lo lắng về những hậu quả lâu dài của việc phá rừng đối với đa dạng sinh học.
n
đề xuất
Researchers often suggest innovative solutions to address environmental challenges faced by urban areas.
Các nhà nghiên cứu thường đề xuất những giải pháp đổi mới để giải quyết các thách thức môi trường mà các khu vực đô thị phải đối mặt.
n
ban hành
The government plans to introduce new regulations aimed at reducing carbon emissions from industries.
Chính phủ dự định ban hành các quy định mới nhằm giảm khí thải carbon từ các ngành công nghiệp.
n
tìm kiếm
In recent years, online searches for renewable energy solutions have significantly increased worldwide.
Trong những năm gần đây, việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng tái tạo trên mạng đã tăng đáng kể trên toàn cầu.
n.phr
lợi ích sinh thái, môi trường
The restoration of wetlands provides numerous ecological benefits, including improved water quality and biodiversity.
Việc phục hồi các vùng đất ngập nước mang lại nhiều lợi ích sinh thái, bao gồm cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học.
n
tổ chức
A prominent environmental group has launched a campaign to raise awareness about climate change effects.
Một tổ chức môi trường nổi bật đã phát động một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu.
n
tăng, mở rộng
The population of urban areas grew rapidly in the last decade, leading to increased resource demands.
Dân số của các khu vực đô thị đã tăng nhanh chóng trong thập kỷ qua, dẫn đến nhu cầu tài nguyên gia tăng.
//rɪˈspɒns//
danh từ
phản hồi
Her response was very thoughtful.
Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
n.phr
phản đối, tẩy chay
The boycott movement against plastic products has gained momentum as more consumers seek sustainable alternatives.
Phong trào tẩy chay sản phẩm nhựa đã thu hút được sự chú ý khi ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn bền vững.
n
loài sinh vật
Conservation efforts are crucial for protecting endangered species that are at risk of extinction.
Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
n.phr
ảnh hưởng bởi
Many communities have suffered from the adverse effects of pollution, impacting their health and livelihood.
Nhiều cộng đồng đã chịu ảnh hưởng bởi các tác động xấu của ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh kế của họ.
n
yêu cầu
The new environmental policy outlines specific requirements for industries to minimize their ecological footprint.
Chính sách môi trường mới phác thảo các yêu cầu cụ thể đối với các ngành công nghiệp nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ.
n
tiêu chuẩn
The research established a new standard for measuring environmental impact in urban areas.
Nghiên cứu đã thiết lập một tiêu chuẩn mới để đo lường tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
//əˈsɛsmənt//
danh từ
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
n
thường xuyên
Regular maintenance of infrastructure is essential to ensure safety and efficiency in transportation systems.
Bảo trì thường xuyên cơ sở hạ tầng là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hệ thống giao thông.
//rɪˈkʌvər//
động từ
khôi phục
She will recover from her illness soon.
Cô ấy sẽ khôi phục sức khỏe sớm thôi.
n.phr
chi phí cao
Many families are unable to afford prohibitively high costs associated with advanced medical treatments.
Nhiều gia đình không thể chi trả cho chi phí cao liên quan đến các phương pháp điều trị y tế tiên tiến.
n.phr
tổng chi phí
The overall cost of renewable energy projects has decreased significantly over the past decade.
Tổng chi phí của các dự án năng lượng tái tạo đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.
n
nguy hiểm
The dangers of climate change include increased natural disasters and loss of biodiversity.
Những nguy hiểm của biến đổi khí hậu bao gồm gia tăng thảm họa thiên nhiên và mất đa dạng sinh học.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...