| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'fi:diɳ/
|
n |
chế độ ăn
A balanced feeding regimen is crucial for the health and growth of young animals in captivity.
Một chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe và sự phát triển của động vật non trong môi trường nuôi nhốt.
Chi tiếtThe feeding of the animals is done twice a day.Việc chế độ ăn cho động vật được thực hiện hai lần một ngày.
Đồng nghĩanourishmentdiet
Cụm hay dùngfeeding schedulefeeding habits
Liên quan đến việc cung cấp thức ăn.
|
— |
|
/ik'sklu:sivli/
|
adv |
hoàn toàn
The research focused exclusively on the effects of pollution on marine biodiversity.
Nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào tác động của ô nhiễm đến đa dạng sinh học biển.
Chi tiếtThis event is exclusively for members.Sự kiện này hoàn toàn dành riêng cho các thành viên.
Đồng nghĩasolelyonly
Cụm hay dùngexclusively availableexclusively forexclusively designed
Hoàn toàn chỉ dành cho một nhóm nhất định.
|
— |
| n.phr |
phụ thuộc vào
Many communities rely on agriculture as their primary source of income and sustenance.
Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nông nghiệp như nguồn thu nhập và sinh kế chính.
Chi tiếtMany students rely on their parents for financial help.Nhiều sinh viên phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ tài chính.
Đồng nghĩadepend oncount on
Cụm hay dùngrely on othersrely on technology
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ và phụ thuộc.
|
— | |
| n.phr |
gần đây nhất
The most recent study highlights the urgent need for action against climate change effects.
Nghiên cứu gần đây nhất nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải hành động chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtShe shared the most recent news with us.Cô ấy đã chia sẻ tin tức gần đây nhất với chúng tôi.
Đồng nghĩalatestnewest
Cụm hay dùngmost recent developmentsmost recent findingsmost recent trends
Thường dùng trong bối cảnh tin tức.
|
— | |
| n.phr |
suy giảm hệ sinh thái
The loss of habitat due to urbanization poses significant threats to local wildlife populations.
Suy giảm hệ sinh thái do đô thị hóa đặt ra những mối đe dọa đáng kể cho quần thể động vật hoang dã địa phương.
Chi tiếtUrban development causes loss of habitat for wildlife.Phát triển đô thị gây suy giảm hệ sinh thái cho động vật hoang dã.
Đồng nghĩahabitat destructionenvironmental loss
Cụm hay dùngloss of habitathabitat loss effects
Dùng trong bảo tồn thiên nhiên.
|
— | |
|
/fɔ:'si:/
|
n |
dự đoán
The scientist foresaw potential risks associated with genetic modification in agriculture.
Nhà khoa học đã dự đoán những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến biến đổi gen trong nông nghiệp.
Chi tiếtShe foresaw the challenges ahead.Cô ấy đã dự đoán những thách thức phía trước.
Đồng nghĩapredictanticipate
Cụm hay dùngforesaw the futureforesaw the outcome
Thường dùng trong dự đoán.
|
— |
|
/'wʌrid/
|
adj |
lo lắng, lo ngại
Many environmentalists are worried about the long-term consequences of deforestation on biodiversity.
Nhiều nhà bảo vệ môi trường lo lắng về những hậu quả lâu dài của việc phá rừng đối với đa dạng sinh học.
Chi tiếtShe was worried about her exam results.Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi của mình.
Đồng nghĩaanxiousconcerned
Cụm hay dùngworried about somethingworried expression
Dùng để chỉ cảm giác lo lắng.
|
— |
|
/sə'dʤest/
|
n |
đề xuất
Researchers often suggest innovative solutions to address environmental challenges faced by urban areas.
Các nhà nghiên cứu thường đề xuất những giải pháp đổi mới để giải quyết các thách thức môi trường mà các khu vực đô thị phải đối mặt.
Chi tiếtShe suggested a new approach to the problem.Cô ấy đã đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
Đồng nghĩaproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest an ideasuggest a solutionsuggest improvements
Đề xuất là cách thể hiện ý tưởng.
|
— |
|
/,intrə'dju:s/
|
n |
ban hành
The government plans to introduce new regulations aimed at reducing carbon emissions from industries.
Chính phủ dự định ban hành các quy định mới nhằm giảm khí thải carbon từ các ngành công nghiệp.
Chi tiếtThe company will introduce a new product next month.Công ty sẽ ban hành một sản phẩm mới vào tháng tới.
Đồng nghĩalaunchpresent
Cụm hay dùngintroduce a policyintroduce new ideas
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
| n |
tìm kiếm
In recent years, online searches for renewable energy solutions have significantly increased worldwide.
Trong những năm gần đây, việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng tái tạo trên mạng đã tăng đáng kể trên toàn cầu.
Chi tiếtSearches for the missing person continue.Việc tìm kiếm người mất tích vẫn tiếp tục.
Đồng nghĩainquiriesinvestigations
Cụm hay dùnginternet searchesconduct searchessearches for answers
Thường dùng trong bối cảnh điều tra.
|
— | |
| n.phr |
lợi ích sinh thái, môi trường
The restoration of wetlands provides numerous ecological benefits, including improved water quality and biodiversity.
Việc phục hồi các vùng đất ngập nước mang lại nhiều lợi ích sinh thái, bao gồm cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học.
Chi tiếtPlanting trees provides ecological benefits.Trồng cây mang lại lợi ích sinh thái.
Đồng nghĩaenvironmental advantagesecological gains
Cụm hay dùngecological benefit programsecological benefits of conservation
Dùng để chỉ lợi ích môi trường.
|
— | |
|
/gru:p/
|
n |
tổ chức
A prominent environmental group has launched a campaign to raise awareness about climate change effects.
Một tổ chức môi trường nổi bật đã phát động một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe group met to discuss their plans.Nhóm đã gặp nhau để thảo luận về kế hoạch.
Đồng nghĩateamcollection
Cụm hay dùnggroup of peoplesocial group
Thường dùng trong xã hội học.
|
— |
|
/grou/
|
n |
tăng, mở rộng
The population of urban areas grew rapidly in the last decade, leading to increased resource demands.
Dân số của các khu vực đô thị đã tăng nhanh chóng trong thập kỷ qua, dẫn đến nhu cầu tài nguyên gia tăng.
Chi tiếtThe company grew significantly last year.Công ty đã tăng trưởng đáng kể năm ngoái.
Đồng nghĩaexpandincrease
Cụm hay dùnggrew rapidlygrew steadily
Dùng để chỉ sự phát triển.
|
— |
|
/rɪˈspɒns/
|
danh từ |
phản hồi
Her response was very thoughtful.
Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
Chi tiếtHer response was positive.Phản hồi của cô ấy tích cực.
Đồng nghĩareplyanswer
Cụm hay dùngin response togive a response
Họ từrespond (v)responsive (adj)
Thường dùng trong giao tiếp hoặc tình huống chính thức.
|
— |
| n.phr |
phản đối, tẩy chay
The boycott movement against plastic products has gained momentum as more consumers seek sustainable alternatives.
Phong trào tẩy chay sản phẩm nhựa đã thu hút được sự chú ý khi ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn bền vững.
Chi tiếtThe boycott movement aimed to protest unfair practices.Phong trào tẩy chay nhằm phản đối các hành vi không công bằng.
Đồng nghĩaprotest movementrefusal
Cụm hay dùngboycott movement againstjoin a boycottcall for a boycott
Phong trào tẩy chay thường mang tính xã hội.
|
— | |
|
/'spi:ʃi:z/
|
n |
loài sinh vật
Conservation efforts are crucial for protecting endangered species that are at risk of extinction.
Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtThere are many endangered species in the world.Có nhiều loài sinh vật đang gặp nguy hiểm trên thế giới.
Đồng nghĩatypekind
Cụm hay dùngendangered speciesspecies diversity
Thường dùng trong sinh học và bảo tồn.
|
— |
| n.phr |
ảnh hưởng bởi
Many communities have suffered from the adverse effects of pollution, impacting their health and livelihood.
Nhiều cộng đồng đã chịu ảnh hưởng bởi các tác động xấu của ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh kế của họ.
Chi tiếtMany people suffered from the consequences of the storm.Nhiều người đã chịu ảnh hưởng bởi hậu quả của cơn bão.
Đồng nghĩaenduredexperienced
Cụm hay dùngsuffered from illnesssuffered from losssuffered from stress
Thường dùng để mô tả nỗi đau hoặc khó khăn.
|
— | |
| n |
yêu cầu
The new environmental policy outlines specific requirements for industries to minimize their ecological footprint.
Chính sách môi trường mới phác thảo các yêu cầu cụ thể đối với các ngành công nghiệp nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ.
Chi tiếtThe job has specific requirements for applicants.Công việc có những yêu cầu cụ thể cho ứng viên.
Đồng nghĩacriteriastandards
Cụm hay dùngjob requirementsrequirements list
Dùng để chỉ điều kiện cần thiết.
|
— | |
|
/'stændəd/
|
n |
tiêu chuẩn
The research established a new standard for measuring environmental impact in urban areas.
Nghiên cứu đã thiết lập một tiêu chuẩn mới để đo lường tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtThe standard of living has improved over the years.Tiêu chuẩn sống đã được cải thiện qua các năm.
Đồng nghĩacriterionbenchmark
Cụm hay dùnghigh standardset a standard
Thường dùng để đánh giá chất lượng.
|
— |
|
/əˈsɛsmənt/
|
danh từ |
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
Chi tiếtThe assessment showed improvement in student performance.Bản đánh giá cho thấy sự cải thiện trong hiệu suất của học sinh.
Đồng nghĩaevaluationappraisal
Cụm hay dùngperformance assessmentrisk assessment
Họ từassess (v)
Thường dùng trong giáo dục và kinh doanh.
|
— |
|
/'rəgjulə/
|
n |
thường xuyên
Regular maintenance of infrastructure is essential to ensure safety and efficiency in transportation systems.
Bảo trì thường xuyên cơ sở hạ tầng là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hệ thống giao thông.
Chi tiếtShe attends regular meetings every month.Cô ấy tham gia các cuộc họp thường xuyên mỗi tháng.
Đồng nghĩaconsistentsteady
Cụm hay dùngregular scheduleregular updates
Dùng để chỉ sự lặp lại thường xuyên.
|
— |
|
/rɪˈkʌvər/
|
v |
phục hồi
It takes weeks to recover from major surgery.
Cần vài tuần để phục hồi sau phẫu thuật lớn.
Chi tiếtHe will recover from his illness soon.Anh ấy sẽ phục hồi sau bệnh sớm thôi.
Đồng nghĩahealregain
Cụm hay dùngrecover quicklyrecover fullyrecover from an injury
Họ từrecovery (n)
Có thể dùng cho sức khỏe và tình trạng tinh thần.
|
— |
| n.phr |
chi phí cao
Many families are unable to afford prohibitively high costs associated with advanced medical treatments.
Nhiều gia đình không thể chi trả cho chi phí cao liên quan đến các phương pháp điều trị y tế tiên tiến.
Chi tiếtThe prohibitively high costs of living in the city deter many.Chi phí sinh hoạt cao ngất ngưởng ở thành phố làm nhiều người chùn bước.
Đồng nghĩaexorbitant costsoutrageous prices
Cụm hay dùngprohibitively high pricesprohibitively high feesprohibitively high expenses
Chi phí cao có thể gây khó khăn cho nhiều người.
|
— | |
| n.phr |
tổng chi phí
The overall cost of renewable energy projects has decreased significantly over the past decade.
Tổng chi phí của các dự án năng lượng tái tạo đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.
Chi tiếtThe overall cost of the project was higher than expected.Tổng chi phí của dự án cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩatotal costaggregate cost
Cụm hay dùngoverall cost analysisoverall cost estimation
Thường dùng trong kế toán và tài chính.
|
— | |
| n |
nguy hiểm
The dangers of climate change include increased natural disasters and loss of biodiversity.
Những nguy hiểm của biến đổi khí hậu bao gồm gia tăng thảm họa thiên nhiên và mất đa dạng sinh học.
Chi tiếtThere are many dangers in extreme sports.Có nhiều nguy hiểm trong thể thao mạo hiểm.
Đồng nghĩariskshazards
Cụm hay dùngserious dangerspotential dangersdangers of smoking
Chú ý đến sự khác biệt giữa 'danger' và 'risk'.
|
— |
Đang tải...