knife
/naɪf/ B1
Nghĩa
con dao
danh từ
Định nghĩa · A tool with a sharp blade for cutting.
“Be careful with that knife.”Hãy cẩn thận với con dao đó.
“Use a knife to chop the onions.”Dùng dao để thái hành tây.
Cụm hay dùng
sharp knifeknife bladebutter knife
Mẹo IELTS · Dùng 'knife' khi nói về dụng cụ trong IELTS.
Ghi chú · Dao, dụng cụ cắt