Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3148

blade

/bleid/

danh từ

  • lưỡi (dao, kiếm)
    • a razor blade: lưỡi dao cạo
  • lá (cỏ, lúa)
  • mái (chèo); cánh (chong chóng...)
  • thanh kiếm
  • xương dẹt ((cũng) blade bone)
  • (thực vật học) phiến (lá)
  • (thông tục) gã, anh chàng, thằng
    • a ơolly old blade: một anh chàng vui nhộn
    • a cunning blade: một thằng láu cá
Đồng nghĩa knifeedgeswordvane
Định nghĩa tiếng Anh

n. especially a leaf of grass or the broad portion of a leaf as distinct from the petiole\nn. a dashing young man\nn. something long and thin resembling a blade of grass\nn. a cut of beef from the shoulder blade

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...