reason for
Nghĩa
Định nghĩa · A cause or explanation for something.
“Her reason for quitting was a long, exhausting commute.”Lý do cô ấy nghỉ việc là quãng đường đi làm dài và mệt mỏi.
Ghi chú · reason FOR + danh từ/V-ing. Bản ít trang trọng hơn: the reason (why)…