Kho từ › Bổ sung › in addition

in addition

B2 phr. 📁 Bổ sung EVU-UI
ngoài ra, thêm vào đó
UK /ɪn əˈdɪʃn/ · US /ɪn əˈdɪʃn/
The gym has a pool. In addition, members can join free yoga classes.
→ Phòng gym có bể bơi. Ngoài ra, hội viên có thể tham gia lớp yoga miễn phí.
Nối hai câu; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác "in addition to" (theo sau là danh từ/V-ing).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...