| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪn əˈdɪʃn/
|
phr. |
ngoài ra, thêm vào đó
The gym has a pool. In addition, members can join free yoga classes.
Phòng gym có bể bơi. Ngoài ra, hội viên có thể tham gia lớp yoga miễn phí.
Chi tiết Nối hai câu; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác "in addition to" (theo sau là danh từ/V-ing).
|
— |
|
/əˈdɪʃənəli/
|
adv. |
thêm vào đó, ngoài ra
The scholarship covers tuition; additionally, it provides a monthly stipend.
Học bổng lo học phí; thêm vào đó, còn cấp trợ cấp hàng tháng.
Chi tiếtĐồng nghĩain addition
Trạng từ nối, trang trọng; đầu câu + dấu phẩy.
|
— |
|
/ˌfɜːðəˈmɔː/
|
adv. |
hơn nữa, ngoài ra
The road is faster. Furthermore, it passes some beautiful rice terraces.
Con đường này nhanh hơn. Hơn nữa, nó đi qua vài thửa ruộng bậc thang tuyệt đẹp.
Chi tiếtĐồng nghĩamoreover
Khá trang trọng; thường hoán đổi được với moreover. Đầu câu + dấu phẩy.
|
— |
|
/mɔːrˈəʊvə/
|
adv. |
hơn nữa, vả lại
The laptop is light. Moreover, its battery lasts a whole working day.
Chiếc laptop nhẹ. Hơn nữa, pin dùng được cả ngày làm việc.
Chi tiếtĐồng nghĩafurthermore
Trang trọng; thường hoán đổi được với furthermore. Dùng để thêm một luận điểm củng cố.
|
— |
|
/wɒts ˈmɔː/
|
phr. |
hơn thế nữa, mà còn
The street food here is delicious, and what's more, it's incredibly cheap.
Đồ ăn đường phố ở đây ngon, mà hơn thế nữa còn rẻ không tưởng.
Chi tiết Thân mật (informal); dạng đầy đủ "what is more" thì trang trọng. Thêm thông tin gây ấn tượng.
|
— |
|
/wɒt ɪz ˈmɔː/
|
phr. |
hơn nữa (trang trọng)
The proposal cuts costs; what is more, it shortens delivery times.
Đề xuất này cắt giảm chi phí; hơn nữa, còn rút ngắn thời gian giao hàng.
Chi tiết Dạng trang trọng của "what's more" (bản viết tắt thì thân mật).
|
— |
|
/ˈiːkwəli/
|
adv. |
cũng, tương tự (như vậy)
Diet matters for health. Equally, regular sleep cannot be ignored.
Chế độ ăn quan trọng với sức khỏe. Tương tự, giấc ngủ đều đặn cũng không thể xem nhẹ.
Chi tiếtĐồng nghĩalikewise
Nối để thêm một điểm quan trọng ngang bằng; đầu câu + dấu phẩy. Cũng nghĩa "một cách bằng nhau".
|
— |
|
/ˈlaɪkwaɪz/
|
adv. |
tương tự, cũng vậy
Parents should read every day; likewise, teachers should model the habit.
Cha mẹ nên đọc mỗi ngày; tương tự, thầy cô cũng nên làm gương thói quen ấy.
Chi tiếtĐồng nghĩaequallysimilarly
Nối để thêm điểm song song/giống nhau. Cũng dùng để đáp lễ: "Nice to meet you." "Likewise."
|
— |
|
/ɒn ˌtɒp əv ˈðæt/
|
phr. |
trên hết, chưa hết là
The flight was delayed, and on top of that, they lost my suitcase.
Chuyến bay bị hoãn, và chưa hết, họ còn làm thất lạc vali của tôi.
Chi tiết Nhấn mạnh (emphatic), chủ yếu dùng trong nói thân mật; thêm một điều nữa (thường tiêu cực).
|
— |
|
/plʌs/
|
conj. |
cộng thêm, với lại
The room comes with a bed and a desk, plus a small fridge.
Căn phòng có sẵn giường và bàn làm việc, cộng thêm một tủ lạnh nhỏ.
Chi tiết Thường nối cụm danh từ; trong văn nói thân mật có thể nối cả mệnh đề. Văn trang trọng nên tránh dùng đầu câu.
|
— |
|
/ənd ˈsəʊ ɒn/
|
phr. |
vân vân, và những thứ tương tự
You'll learn the basics first: greetings, numbers, directions, and so on.
Bạn sẽ học phần cơ bản trước: chào hỏi, con số, chỉ đường, vân vân.
Chi tiếtĐồng nghĩaetc.
Thân mật hơn "etc."; dùng khi danh sách còn tiếp mà không cần liệt kê hết.
|
— |
|
/ɪtˈsetərə/
|
abbr. |
vân vân (et cetera)
Bring the usual gear: a tent, a sleeping bag, a torch, etc.
Mang đồ dùng thường lệ: lều, túi ngủ, đèn pin, vân vân.
Chi tiết Viết tắt của "et cetera", đọc /ɪtˈsetərə/; trang trọng hơn "and so on". KHÔNG viết "and etc.".
|
— |
|
/ənd ˌsəʊ ɒn ənd səʊ ˈfɔːθ/
|
phr. |
vân vân và vân vân
He listed every excuse — the traffic, the weather, a flat tyre, and so on and so forth.
Anh ta kể đủ mọi lý do — kẹt xe, thời tiết, xịt lốp, vân vân và vân vân.
Chi tiết Thân mật (infml); gợi ý một danh sách còn rất dài, đôi khi hàm ý sốt ruột.
|
— |
|
/ˌɪntə ðə ˈbɑːɡɪn/
|
phr. |
lại còn, thêm vào đó nữa
The apartment is spacious and cheap, and it has a river view into the bargain.
Căn hộ vừa rộng vừa rẻ, lại còn có view sông nữa.
Chi tiếtĐồng nghĩato boot
Thân mật (infml); nhấn mạnh có thêm một điểm/lợi ích nữa. Đồng nghĩa "to boot".
|
— |
|
/tə ˈbuːt/
|
phr. |
lại thêm, hơn nữa
She codes for a living and writes poetry to boot.
Cô ấy lập trình kiếm sống, lại còn làm thơ nữa.
Chi tiếtĐồng nghĩainto the bargain
Thân mật (infml); đứng cuối câu để thêm một đặc điểm nữa. Không liên quan nghĩa "chiếc ủng".
|
— |
|
/ˈfɜːðə tə/
|
phr. |
tiếp theo, để nối tiếp (thư/email)
Further to our meeting on Monday, I am sending the revised budget.
Tiếp theo cuộc họp hôm thứ Hai, tôi xin gửi bản ngân sách đã chỉnh sửa.
Chi tiết Trang trọng, mở đầu thư/email công việc; theo sau bởi danh từ.
|
— |
|
/ɪn əˈdɪʃn tə/
|
phr. |
ngoài ... (ra), bên cạnh
In addition to teaching English, she runs a small book club.
Ngoài dạy tiếng Anh, cô ấy còn điều hành một câu lạc bộ sách nhỏ.
Chi tiết Theo sau bởi danh từ hoặc V-ing (KHÔNG mệnh đề). Khác "in addition" (đứng một mình đầu câu).
|
— |
|
/əˌlɒŋˈsaɪd/
|
prep. |
song song với, bên cạnh
Alongside his studies, he plays bass in a local band.
Bên cạnh việc học, cậu ấy còn chơi bass trong một ban nhạc địa phương.
Chi tiết Theo sau bởi danh từ/V-ing; nghĩa "cùng lúc với, bên cạnh". Cũng có nghĩa đen "cạnh bên".
|
— |
|
/əz ˈwel əz/
|
phr. |
cũng như, ngoài ... ra
As well as fixing the roof, they repainted the whole house.
Ngoài việc sửa mái, họ còn sơn lại cả căn nhà.
Chi tiết Theo sau bởi danh từ/V-ing (KHÔNG "as well as he speaks"). Nhấn mạnh cái đã biết rồi thêm cái mới.
|
— |
|
/əz ˈwel/
|
adv. |
cũng, nữa
If you're ordering coffee, get me one as well.
Nếu bạn gọi cà phê thì gọi cho tôi một ly nữa nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩatooalso
Đứng cuối câu = "too"; hơi thân mật. Khác "as well as" (cụm giới từ, đứng giữa câu).
|
— |
|
/bɪˈsaɪdz/
|
prep./adv. |
ngoài ra, bên cạnh đó
Besides having a full-time job, he studies law at night.
Ngoài công việc toàn thời gian, anh ấy còn học luật vào buổi tối.
Chi tiếtI don't want to go out. Besides, it's already raining.Tôi không muốn ra ngoài. Với lại, trời đang mưa rồi.
Giới từ (+ danh từ/V-ing) nghĩa "ngoài...ra"; làm trạng từ đầu câu nghĩa "với lại" (thêm lý do). ĐỪNG nhầm với "beside" (bên cạnh).
|
— |
|
/əˈpɑːt frəm/
|
phr. |
ngoài ... ra
Apart from running a café, he teaches barista courses online.
Ngoài việc điều hành một quán cà phê, anh ấy còn dạy khóa pha chế trực tuyến.
Chi tiếtĐồng nghĩabesidesaside from
Theo sau bởi danh từ/V-ing; nghĩa "thêm vào" hoặc "trừ...ra" tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/əˌlɒŋ ˈwɪð/
|
phr. |
cùng với
The invoice, along with a thank-you note, arrived by post.
Hóa đơn, cùng với một lời cảm ơn, được gửi đến qua đường bưu điện.
Chi tiếtĐồng nghĩatogether with
Theo sau bởi danh từ; thêm ai/cái gì vào. Chủ ngữ chính vẫn quyết định số của động từ.
|
— |
|
/təˌɡeðə ˈwɪð/
|
phr. |
cùng với, kèm theo
Please send your CV together with two references.
Vui lòng gửi CV kèm theo hai thư giới thiệu.
Chi tiếtĐồng nghĩaalong with
Như "along with"; nối thêm thông tin/đối tượng. Không làm đổi số của động từ chính.
|
— |
|
/nɒt ˈəʊnli bət ˈɔːlsəʊ/
|
phr. |
không những ... mà còn
The tour is not only affordable but also surprisingly well organised.
Chuyến tham quan không những phải chăng mà còn được tổ chức chỉn chu bất ngờ.
Chi tiết Cấu trúc song song hai vế; khi "not only" mở đầu câu thì đảo ngữ: "Not only did he...".
|
— |
Đang tải...