Kho từ › Bổ sung › furthermore

furthermore

B2 adv. 📁 Bổ sung EVU-UI
hơn nữa, ngoài ra
UK /ˌfɜːðəˈmɔː/ · US /ˌfɜːðəˈmɔː/
The road is faster. Furthermore, it passes some beautiful rice terraces.
→ Con đường này nhanh hơn. Hơn nữa, nó đi qua vài thửa ruộng bậc thang tuyệt đẹp.
Đồng nghĩa
moreover
Khá trang trọng; thường hoán đổi được với moreover. Đầu câu + dấu phẩy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...