acute
/əˈkjuːt/ B1
Nghĩa
sắc bén
tính từ
Định nghĩa · Sharp or intense in quality.
“He has an acute sense of hearing.”Anh ấy có khả năng nghe rất sắc bén.
“She felt acute pain in her back.”Cô ấy cảm thấy đau sắc bén ở lưng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến cảm giác mạnh mẽ.