Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3819

mild

/maild/

tính từ

  • nhẹ
    • a mild punishment: một sự trừng phạt nhẹ
    • tuberculosis in a mild form: bệnh lao thể nhẹ
  • êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
    • mild beer: rượu bia nhẹ
  • dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
    • mild temper: tính tình hoà nhã
  • ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
  • mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
    • mild steel: thép mềm, thép ít cacbon

thành ngữ

  1. draw it mild
    • (thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!
Đồng nghĩa gentlemoderatetemperate
Trái nghĩa severeharshstrong
Định nghĩa tiếng Anh

a. moderate in type or degree or effect or force; far from extreme

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...