acute
/'əkju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5255
Nghĩa thường dùng
sắc bén
tính từ
“He has an acute sense of hearing.”Anh ấy có khả năng nghe rất sắc bén.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acute
/'əkju:t/
tính từ
- sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính
- an acute sense of smell: mũi rất thính
- a man with an acute mind: người có đầu óc sắc sảo
- buốt, gay gắc, kịch liệt, sâu sắc
- an acute pain: đau buốt
- (y học) cấp
- an acute disease: bệnh cấp
- (toán học) nhọn (góc)
- an acute angle: góc nhọn
- cao; the thé (giọng, âm thanh)
- an acute voice: giọng cao; giọng the thé
- (ngôn ngữ học) có dấu sắc
- acute accent: dấu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or experiencing a rapid onset and short but severe course s. extremely sharp or intense s. having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions a. of an angle; less than 90 degrees