Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acute

/'əkju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5255

Nghĩa thường dùng

sắc bén tính từ

“He has an acute sense of hearing.”Anh ấy có khả năng nghe rất sắc bén.

Đồng nghĩa sharpsevereintensekeen
Trái nghĩa dullmildchronic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acute

/'əkju:t/

tính từ

  • sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính
    • an acute sense of smell: mũi rất thính
    • a man with an acute mind: người có đầu óc sắc sảo
  • buốt, gay gắc, kịch liệt, sâu sắc
    • an acute pain: đau buốt
  • (y học) cấp
    • an acute disease: bệnh cấp
  • (toán học) nhọn (góc)
    • an acute angle: góc nhọn
  • cao; the thé (giọng, âm thanh)
    • an acute voice: giọng cao; giọng the thé
  • (ngôn ngữ học) có dấu sắc
    • acute accent: dấu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or experiencing a rapid onset and short but severe course s. extremely sharp or intense s. having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions a. of an angle; less than 90 degrees

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...