Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2330

severe

//

* tính từ
  • khắc khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử)
  • rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội
  • đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn
  • giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục )
Trái nghĩa mildgentlelenient
Định nghĩa tiếng Anh

s. intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality\ns. unsparing and uncompromising in discipline or judgment\ns. very bad in degree or extent

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...