severe
//
* tính từ- khắc khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử)
- rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội
- đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn
- giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục )
Định nghĩa tiếng Anh
s. intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality\ns. unsparing and uncompromising in discipline or judgment\ns. very bad in degree or extent