| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡlɑːs/
|
n. |
cốc, ly (thuỷ tinh)
Could I have a glass of iced tea, please?
Cho tôi xin một ly trà đá được không?
Chi tiếtCụm hay dùnga glass ofa glass of winea wine glass
Bằng thuỷ tinh, không quai; đựng sữa, nước, rượu vang. Khi không đếm được, "glass" còn nghĩa là "thuỷ tinh".
|
— |
|
/klɒθ/
|
n. |
vải (chất liệu); tấm/miếng vải lau
Traditional ao dai is often made from silk cloth.
Áo dài truyền thống thường được may từ vải lụa.
Chi tiếtShe wiped the table with a damp cloth.Cô ấy lau bàn bằng một miếng vải ẩm.
Không đếm được = vải nói chung; đếm được "a cloth" = miếng vải dùng để lau. Đừng nhầm với clothes (quần áo).
|
— |
|
/fɪʃ/
|
n. |
cá (thịt cá làm món ăn); con cá
We had fish and rice for dinner.
Bữa tối chúng tôi ăn cá với cơm.
Chi tiếtThere are three fish in the tank.Có ba con cá trong bể.
Không đếm được = thịt cá làm thức ăn; đếm được = con cá (số nhiều thường vẫn là "fish").
|
— |
|
/wɜːk/
|
n. |
công việc, việc làm; tác phẩm
She has too much work to finish before the weekend.
Cô ấy có quá nhiều việc phải hoàn thành trước cuối tuần.
Chi tiếtThe museum displays several works by young Vietnamese artists.Bảo tàng trưng bày vài tác phẩm của các hoạ sĩ trẻ Việt Nam.
Không đếm được = việc làm/lao động; đếm được "a work" = tác phẩm (nghệ thuật, âm nhạc, văn học), ví dụ "the complete works of Shakespeare".
|
— |
|
/heə/
|
n. |
tóc (nói chung); một sợi tóc
She has long, straight black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài và thẳng.
Chi tiếtThere is a hair on your jacket.Có một sợi tóc trên áo khoác của bạn.
Không đếm được = tóc nói chung (cả mái tóc); đếm được "a hair" = một sợi tóc riêng lẻ.
|
— |
|
/ˈpeɪpə/
|
n. |
báo, tờ báo
My grandfather reads the paper with his morning coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Chi tiết Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈpiːpl/
|
n. |
mọi người (số nhiều của person); dân tộc
Thousands of people joined the night market in Hoi An.
Hàng nghìn người tham gia chợ đêm ở Hội An.
Chi tiếtVietnam is home to 54 different peoples.Việt Nam là nơi sinh sống của 54 dân tộc khác nhau.
"people" = số nhiều của person (những cá nhân); "peoples" (đếm được, có số nhiều) = các dân tộc, sắc tộc.
|
— |
|
/ˈaɪən/
|
n. |
sắt (kim loại); bàn là, bàn ủi
The old railway bridge is built of iron.
Cây cầu đường sắt cũ được làm bằng sắt.
Chi tiếtBe careful, the iron is still hot.Cẩn thận, cái bàn là vẫn còn nóng.
Không đếm được = sắt (kim loại); đếm được "an iron" = bàn là/bàn ủi quần áo.
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns/
|
n. |
kinh nghiệm; một trải nghiệm
The job requires two years of teaching experience.
Công việc đòi hỏi hai năm kinh nghiệm giảng dạy.
Chi tiếtBackpacking around the north was an unforgettable experience.Đi phượt khắp miền Bắc là một trải nghiệm khó quên.
Họ từexperience (v.)experienced (adj.)
Không đếm được = kinh nghiệm (kiến thức/kỹ năng tích luỹ); đếm được "an experience" = một trải nghiệm cụ thể.
|
— |
|
/ɑːt/
|
n. |
nghệ thuật (hội hoạ, điêu khắc); các môn khoa học xã hội (arts)
She is studying modern art in Paris.
Cô ấy đang học nghệ thuật hiện đại ở Paris.
Chi tiếtAt university he chose arts subjects such as history and literature.Ở đại học, anh ấy chọn các môn xã hội như lịch sử và văn học.
Không đếm được "art" = hội hoạ/điêu khắc; số nhiều "arts" = các môn xã hội (ngôn ngữ, lịch sử) hoặc nghệ thuật biểu diễn, ví dụ "an arts festival".
|
— |
|
/taɪm/
|
n. |
thời gian; lần, khoảng thời gian (times)
Time goes quickly when you are having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui.
Chi tiếtI have watched that film three times.Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
Không đếm được = thời gian (đồng hồ, lịch); đếm được "times" = số lần, hoặc "good times" = những khoảng thời gian, kỷ niệm.
|
— |
|
/ˈkɒfi/
|
n. |
cà phê (thức uống); một tách/phần cà phê
Vietnamese coffee is famous for its strong taste.
Cà phê Việt Nam nổi tiếng vì vị đậm.
Chi tiếtTwo coffees and one tea, please.Cho hai cà phê và một trà, cảm ơn.
Không đếm được = cà phê nói chung; đếm được "a coffee" = một tách/phần cà phê khi gọi món.
|
— |
|
/tiː/
|
n. |
trà (thức uống); một tách/phần trà
Green tea is good for your health.
Trà xanh tốt cho sức khoẻ.
Chi tiếtShe ordered three teas for the table.Cô ấy gọi ba tách trà cho cả bàn.
Giống coffee: không đếm được = trà nói chung; đếm được "a tea" = một tách/phần trà.
|
— |
|
/pəˈteɪtəʊ/
|
n. |
khoai tây
Add some mashed potato to the plate.
Thêm một ít khoai tây nghiền vào đĩa.
Chi tiếtJust two potatoes for me, thanks.Cho tôi hai củ khoai tây thôi, cảm ơn.
Không đếm được = khoai tây đã chế biến (nghiền); đếm được "a potato/potatoes" = củ khoai riêng lẻ. Số nhiều thêm -es.
|
— |
|
/ˈtʃɒklət/
|
n. |
sô-cô-la (chất); một viên kẹo sô-cô-la
Would you like some chocolate?
Bạn có muốn ăn chút sô-cô-la không?
Chi tiếtShe gave me a box of chocolates for Tet.Cô ấy tặng tôi một hộp kẹo sô-cô-la dịp Tết.
Không đếm được "some chocolate" = sô-cô-la (chất); đếm được "a chocolate" = một viên kẹo sô-cô-la.
|
— |
|
/sɔːlt/
|
n. |
muối
Add a little salt to the soup.
Thêm một chút muối vào canh.
Chi tiếtCụm hay dùnga pinch of saltsalt and pepper
Danh từ không đếm được; muốn tính đơn vị thì dùng "a pinch of salt" (một nhúm muối).
|
— |
|
/ˈpepə/
|
n. |
hạt tiêu (gia vị); quả ớt chuông
Season the beef with salt and pepper.
Nêm thịt bò với muối và tiêu.
Chi tiếtSlice a red pepper for the salad.Thái một quả ớt chuông đỏ cho món salad.
Không đếm được = hạt tiêu (gia vị); đếm được "a pepper" = quả ớt chuông (rau củ).
|
— |
|
/ˈʌnjən/
|
n. |
hành tây
The recipe uses chopped onion and garlic.
Công thức dùng hành tây băm và tỏi.
Chi tiếtCould you buy an onion on the way home?Bạn mua giúp một củ hành tây trên đường về nhé?
Không đếm được = hành đã băm/thái (nguyên liệu); đếm được "an onion" = một củ hành tây nguyên.
|
— |
|
/stʌf/
|
n. |
đồ đạc, thứ (nói chung, khẩu ngữ)
Where can I put all this stuff?
Tôi để đống đồ này ở đâu được?
Chi tiếtĐồng nghĩathingsmaterial
Danh từ không đếm được, thân mật, chỉ "vật chất/đồ đạc" chung chung; đừng viết "stuffs".
|
— |
|
/məˈtɪəriəl/
|
n. |
chất liệu, vật liệu; vải
What material is this bag made of?
Chiếc túi này làm bằng chất liệu gì?
Chi tiết Thường không đếm được khi chỉ chất liệu nói chung; nghĩa "vải" cũng thường không đếm. Đếm được khi chỉ tài liệu ("reading materials").
|
— |
|
/ˈkaʊntəbl naʊn/
|
n. phr. |
danh từ đếm được
A countable noun can be singular or plural, like a glass and two glasses.
Danh từ đếm được có thể ở số ít hoặc số nhiều, như a glass và two glasses.
Chi tiết Đi được với a/an và số đếm; có dạng số nhiều.
|
— |
|
/ʌnˈkaʊntəbl naʊn/
|
n. phr. |
danh từ không đếm được
When glass means the material, it is an uncountable noun.
Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Chi tiết Nhiều danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, mỗi nghĩa một kiểu: glass, paper, iron, work...
|
— |
Đang tải...