Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa)

22 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡlɑːs/
n.
cốc, ly (thuỷ tinh)
Could I have a glass of iced tea, please?
Cho tôi xin một ly trà đá được không?
Chi tiết
Cụm hay dùnga glass ofa glass of winea wine glass
Bằng thuỷ tinh, không quai; đựng sữa, nước, rượu vang. Khi không đếm được, "glass" còn nghĩa là "thuỷ tinh".
/klɒθ/
n.
vải (chất liệu); tấm/miếng vải lau
Traditional ao dai is often made from silk cloth.
Áo dài truyền thống thường được may từ vải lụa.
Chi tiết
She wiped the table with a damp cloth.Cô ấy lau bàn bằng một miếng vải ẩm.
Không đếm được = vải nói chung; đếm được "a cloth" = miếng vải dùng để lau. Đừng nhầm với clothes (quần áo).
/fɪʃ/
n.
cá (thịt cá làm món ăn); con cá
We had fish and rice for dinner.
Bữa tối chúng tôi ăn cá với cơm.
Chi tiết
There are three fish in the tank.Có ba con cá trong bể.
Không đếm được = thịt cá làm thức ăn; đếm được = con cá (số nhiều thường vẫn là "fish").
/wɜːk/
n.
công việc, việc làm; tác phẩm
She has too much work to finish before the weekend.
Cô ấy có quá nhiều việc phải hoàn thành trước cuối tuần.
Chi tiết
The museum displays several works by young Vietnamese artists.Bảo tàng trưng bày vài tác phẩm của các hoạ sĩ trẻ Việt Nam.
Không đếm được = việc làm/lao động; đếm được "a work" = tác phẩm (nghệ thuật, âm nhạc, văn học), ví dụ "the complete works of Shakespeare".
/heə/
n.
tóc (nói chung); một sợi tóc
She has long, straight black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài và thẳng.
Chi tiết
There is a hair on your jacket.Có một sợi tóc trên áo khoác của bạn.
Không đếm được = tóc nói chung (cả mái tóc); đếm được "a hair" = một sợi tóc riêng lẻ.
/ˈpeɪpə/
n.
báo, tờ báo
My grandfather reads the paper with his morning coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Chi tiết
Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.
/ˈpiːpl/
n.
mọi người (số nhiều của person); dân tộc
Thousands of people joined the night market in Hoi An.
Hàng nghìn người tham gia chợ đêm ở Hội An.
Chi tiết
Vietnam is home to 54 different peoples.Việt Nam là nơi sinh sống của 54 dân tộc khác nhau.
"people" = số nhiều của person (những cá nhân); "peoples" (đếm được, có số nhiều) = các dân tộc, sắc tộc.
/ˈaɪən/
n.
sắt (kim loại); bàn là, bàn ủi
The old railway bridge is built of iron.
Cây cầu đường sắt cũ được làm bằng sắt.
Chi tiết
Be careful, the iron is still hot.Cẩn thận, cái bàn là vẫn còn nóng.
Không đếm được = sắt (kim loại); đếm được "an iron" = bàn là/bàn ủi quần áo.
/ɪkˈspɪəriəns/
n.
kinh nghiệm; một trải nghiệm
The job requires two years of teaching experience.
Công việc đòi hỏi hai năm kinh nghiệm giảng dạy.
Chi tiết
Backpacking around the north was an unforgettable experience.Đi phượt khắp miền Bắc là một trải nghiệm khó quên.
Họ từexperience (v.)experienced (adj.)
Không đếm được = kinh nghiệm (kiến thức/kỹ năng tích luỹ); đếm được "an experience" = một trải nghiệm cụ thể.
/ɑːt/
n.
nghệ thuật (hội hoạ, điêu khắc); các môn khoa học xã hội (arts)
She is studying modern art in Paris.
Cô ấy đang học nghệ thuật hiện đại ở Paris.
Chi tiết
At university he chose arts subjects such as history and literature.Ở đại học, anh ấy chọn các môn xã hội như lịch sử và văn học.
Không đếm được "art" = hội hoạ/điêu khắc; số nhiều "arts" = các môn xã hội (ngôn ngữ, lịch sử) hoặc nghệ thuật biểu diễn, ví dụ "an arts festival".
/taɪm/
n.
thời gian; lần, khoảng thời gian (times)
Time goes quickly when you are having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui.
Chi tiết
I have watched that film three times.Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
Không đếm được = thời gian (đồng hồ, lịch); đếm được "times" = số lần, hoặc "good times" = những khoảng thời gian, kỷ niệm.
/ˈkɒfi/
n.
cà phê (thức uống); một tách/phần cà phê
Vietnamese coffee is famous for its strong taste.
Cà phê Việt Nam nổi tiếng vì vị đậm.
Chi tiết
Two coffees and one tea, please.Cho hai cà phê và một trà, cảm ơn.
Không đếm được = cà phê nói chung; đếm được "a coffee" = một tách/phần cà phê khi gọi món.
/tiː/
n.
trà (thức uống); một tách/phần trà
Green tea is good for your health.
Trà xanh tốt cho sức khoẻ.
Chi tiết
She ordered three teas for the table.Cô ấy gọi ba tách trà cho cả bàn.
Giống coffee: không đếm được = trà nói chung; đếm được "a tea" = một tách/phần trà.
/pəˈteɪtəʊ/
n.
khoai tây
Add some mashed potato to the plate.
Thêm một ít khoai tây nghiền vào đĩa.
Chi tiết
Just two potatoes for me, thanks.Cho tôi hai củ khoai tây thôi, cảm ơn.
Không đếm được = khoai tây đã chế biến (nghiền); đếm được "a potato/potatoes" = củ khoai riêng lẻ. Số nhiều thêm -es.
/ˈtʃɒklət/
n.
sô-cô-la (chất); một viên kẹo sô-cô-la
Would you like some chocolate?
Bạn có muốn ăn chút sô-cô-la không?
Chi tiết
She gave me a box of chocolates for Tet.Cô ấy tặng tôi một hộp kẹo sô-cô-la dịp Tết.
Không đếm được "some chocolate" = sô-cô-la (chất); đếm được "a chocolate" = một viên kẹo sô-cô-la.
/sɔːlt/
n.
muối
Add a little salt to the soup.
Thêm một chút muối vào canh.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pinch of saltsalt and pepper
Danh từ không đếm được; muốn tính đơn vị thì dùng "a pinch of salt" (một nhúm muối).
/ˈpepə/
n.
hạt tiêu (gia vị); quả ớt chuông
Season the beef with salt and pepper.
Nêm thịt bò với muối và tiêu.
Chi tiết
Slice a red pepper for the salad.Thái một quả ớt chuông đỏ cho món salad.
Không đếm được = hạt tiêu (gia vị); đếm được "a pepper" = quả ớt chuông (rau củ).
/ˈʌnjən/
n.
hành tây
The recipe uses chopped onion and garlic.
Công thức dùng hành tây băm và tỏi.
Chi tiết
Could you buy an onion on the way home?Bạn mua giúp một củ hành tây trên đường về nhé?
Không đếm được = hành đã băm/thái (nguyên liệu); đếm được "an onion" = một củ hành tây nguyên.
/stʌf/
n.
đồ đạc, thứ (nói chung, khẩu ngữ)
Where can I put all this stuff?
Tôi để đống đồ này ở đâu được?
Chi tiết
Đồng nghĩathingsmaterial
Danh từ không đếm được, thân mật, chỉ "vật chất/đồ đạc" chung chung; đừng viết "stuffs".
/məˈtɪəriəl/
n.
chất liệu, vật liệu; vải
What material is this bag made of?
Chiếc túi này làm bằng chất liệu gì?
Chi tiết
Thường không đếm được khi chỉ chất liệu nói chung; nghĩa "vải" cũng thường không đếm. Đếm được khi chỉ tài liệu ("reading materials").
/ˈkaʊntəbl naʊn/
n. phr.
danh từ đếm được
A countable noun can be singular or plural, like a glass and two glasses.
Danh từ đếm được có thể ở số ít hoặc số nhiều, như a glass và two glasses.
Chi tiết
Đi được với a/an và số đếm; có dạng số nhiều.
/ʌnˈkaʊntəbl naʊn/
n. phr.
danh từ không đếm được
When glass means the material, it is an uncountable noun.
Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Chi tiết
Nhiều danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, mỗi nghĩa một kiểu: glass, paper, iron, work...
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...