Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curve

/kɜːrv/ B1

Nghĩa

đường cong danh từ

Định nghĩa · A smooth, bending line or shape.

“The road has a sharp curve.”Con đường có một khúc cong sắc nét.

“The road curves sharply ahead.”Con đường cong gấp phía trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'curve' để mô tả hình dạng trong IELTS.

Ghi chú · Đường cong; có thể là động từ 'uốn cong'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...