Kho từ › Cụm với get › get it

get it

B2 phr. 📁 Cụm với get EVU-UI
hiểu ra, nắm được ý
UK /ˌɡet ˈɪt/ · US /ˌɡet ˈɪt/
I explained the grammar twice, but she still did not get it.
→ Tôi giải thích ngữ pháp hai lần mà cô ấy vẫn không hiểu.
Đồng nghĩa
understandfollow
get it = understand. Thường ở dạng phủ định: I don't get it (tôi chịu, không hiểu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...