grub
/ɡrʌb/ B2
Nghĩa
đồ ăn, cái ăn (tiếng lóng)
n.
Định nghĩa · A casual term for food or a meal.
“Let us find some grub — I am starving.”Kiếm gì ăn đi — tôi đói lả rồi.
Đồng nghĩa
nosh
Ghi chú · Register: tiếng lóng chỉ thức ăn. Cùng nghĩa: nosh. Không đếm được.