sauce
/sɔːs/ B1
Nghĩa
nước sốt
danh từ
Định nghĩa · A liquid used to add flavor to food.
“I like to add sauce to my pasta.”Tôi thích thêm nước sốt vào mì của mình.
Cụm hay dùng
tomato saucesoy saucesauce recipe
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Nước sốt có thể rất đa dạng.