Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mobility

/moʊˈbɪləti/ B1

Nghĩa

tính di động danh từ

Định nghĩa · The ability to move freely and easily.

“Mobility is important for modern life.”Tính di động là quan trọng cho cuộc sống hiện đại.

“Mobility is important for maintaining a healthy lifestyle.”Tính di động rất quan trọng để duy trì lối sống lành mạnh.

Đồng nghĩa movementflexibility

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến sức khỏe và thể chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...