Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4323

flexibility

/flexibility/

danh từ

  • tính chất dẻo, tính chất mền dẻo, tính dễ uốn
  • tính dễ sai khiến, tính đễ thuyết phục, tính dễ uốn nắn
  • tính linh động, tính linh hoạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being flexible; easily bent or shaped\nn. the quality of being adaptable or variable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...