Kho từ › Travel › check-in counter

check-in counter

A1 n. 📁 Travel TOEIC
quầy làm thủ tục
UK /ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntər/ · US /ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntər/
We went to the check-in counter to get our tickets.
→ Chúng tôi đã đến quầy làm thủ tục để lấy vé.
Collocations
check-in counter staffcheck-in counter linecheck-in counter service

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...