Kho từ › Travel › backpack

backpack

A1 n. 📁 Travel TOEIC
ba lô
UK /ˈbækpæk/ · US /ˈbækpæk/
I packed my clothes in a backpack for the trip.
→ Tôi đã đóng gói quần áo vào một cái ba lô cho chuyến đi.
Collocations
travel backpackschool backpacklightweight backpack
A bag carried on the back.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...