Kho từ › Travel › arrival hall

arrival hall

A1 n. 📁 Travel TOEIC
sảnh đến
UK /əˈraɪvəl hɔːl/ · US /əˈraɪvəl hɔːl/
I met my friend in the arrival hall.
→ Tôi gặp bạn tôi ở sảnh đến.
Collocations
arrival hall signsarrival hall areaarrival hall customs

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...