difficulties
/ˈdɪfɪkəltiːz/ B1
Nghĩa
khó khăn
danh từ
Định nghĩa · problems or challenges that make things hard
“She faced many difficulties while studying abroad.”Cô ấy đã gặp nhiều khó khăn khi du học.
“She faced many difficulties during her studies.”Cô ấy đã gặp nhiều khó khăn trong quá trình học tập.
Đồng nghĩa
challengesobstacles
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ trở ngại trong cuộc sống.