difficulty
“difficulties” là số nhiều của difficulty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He faced difficulty in solving the problem.”Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
difficulty
/'difikəlti/
danh từ
- sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại
- to overcome a difficulty: vượt qua khó khăn; vượt qua trở ngại
- (số nhiều) sự túng bấn; cảnh khó khăn
- to be in difficulties: túng bấn
- (số nhiều) sự làm khó dễ; sự phản đối
- to make difficulties: làm khó dễ; phản đối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a factor causing trouble in achieving a positive result or tending to produce a negative result n. a condition or state of affairs almost beyond one's ability to deal with and requiring great effort to bear or overcome n. the quality of being difficult