Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

challenge

/'tʃælindʤ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #984

“challenges” là số nhiều của challenge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thách thức danh từ

“This is a big challenge.”Đây là một thách thức lớn.

Trái nghĩa easesimplicity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

challenge

/'tʃælindʤ/

danh từ

  • (quân sự) tiếng hô "đứng lại" (của lính đứng gác)
  • sự thách thức
    • to issue (send) a challenge: thách, thách thức
    • to take up (accept) a challenge: nhận lời thách thức
  • (pháp lý) sự không thừa nhận
  • hiệu lệnh (cho tàu thuỷ, máy bay) bắt trưng bày dấu hiệu

ngoại động từ

  • (quân sự) hô "đứng lại" (lính đứng gác)
  • thách, thách thức
    • to challenge someone to a duel: thách ai đấu kiếm
  • không thừa nhận
  • đòi hỏi, yêu cầu
    • to challenge attention: đòi hỏi sự chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a demanding or stimulating situation n. a call to engage in a contest or fight n. questioning a statement and demanding an explanation n. a formal objection to the selection of a particular person as a juror

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...