Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obstacle

/'ɔbstəkl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3569

“obstacles” là số nhiều của obstacle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trở ngại danh từ
Biến thể từ obstacles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obstacle

/'ɔbstəkl/

danh từ

  • vật chướng ngại, trở lực
  • sự cản trở, sự trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh

n. something immaterial that stands in the way and must be circumvented or surmounted n. an obstruction that stands in the way (and must be removed or surmounted or circumvented)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...