obstacle
/'ɔbstəkl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3569
“obstacles” là số nhiều của obstacle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trở ngại
danh từ
Biến thể từ
obstacles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obstacle
/'ɔbstəkl/
danh từ
- vật chướng ngại, trở lực
- sự cản trở, sự trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh
n. something immaterial that stands in the way and must be circumvented or surmounted n. an obstruction that stands in the way (and must be removed or surmounted or circumvented)