constantly
/ˈkɒnstəntli/ B1
Nghĩa
liên tục
trạng từ
Định nghĩa · happening all the time without stopping.
“She is constantly improving her skills.”Cô ấy liên tục cải thiện kỹ năng của mình.
“Cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại của mình.”
Đồng nghĩa
continuouslyperpetually
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'constant' + 'ly'.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả hành động liên tục trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên tục.