fleet
/fliːt/ B1
Nghĩa
đội tàu
danh từ
Định nghĩa · a group of ships operating together.
“The fleet returned to port after the mission.”Đội tàu đã trở về cảng sau nhiệm vụ.
“The fleet sailed across the ocean.”Đội tàu đã ra khơi qua đại dương.
Cụm hay dùng
naval fleetcommercial fleetair fleet
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'vloot'.
Mẹo IELTS · Mô tả 'fleet' để thể hiện kiến thức về giao thông trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong quân sự và vận tải.