Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4446

fleet

/fleet/

danh từ

  • đội tàu, hạm đội
  • đội máy bay, phi đội
  • đoàn tàu, đoàn xe (của ai)

thành ngữ

  1. the fleet
    • hải quân
  2. Fleet Air Arm
    • binh chủng không quân (của hải quân Anh)
  3. fleet of the desert
    • đoàn lạc đà trên sa mạc

danh từ

  • vịnh nhỏ

tính từ

  • (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
    • a fleet horse: ngựa phi nhanh
    • to be fleet of foot: nhanh chân
  • nông cạn

phó từ

  • nông
    • to plough fleet: cày nông

nội động từ

  • biến, lướt qua, lướt nhanh
  • bay nhanh
Đồng nghĩa fastswiftrapid
Trái nghĩa slowsluggish
Định nghĩa tiếng Anh

n. group of aircraft operating together under the same ownership\nn. group of motor vehicles operating together under the same ownership\nn. a group of steamships operating together under the same ownership\nn. a group of warships organized as a tactical unit

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...