civic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to being a member of a community.
“Civic duties are important for every citizen.”Nghĩa vụ công dân là quan trọng đối với mỗi công dân.
“Civic duties include voting and volunteering.”Nghĩa vụ công dân bao gồm bỏ phiếu và tình nguyện.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vai trò của công dân.
Ghi chú · Liên quan đến trách nhiệm xã hội.