Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3970

civic

/'sivik/

tính từ

  • (thuộc) công dân
    • civic rights: quyền công dân
    • civic duty: bổn phận công dân

thành ngữ

  1. civic guard
    • cảnh sát (ở Ai-len)
Biến thể từ civics số nhiều
Đồng nghĩa citizenmunicipal
Trái nghĩa privatepersonal
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating or belonging to a city

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...