civic
/'sivik/
tính từ
- (thuộc) công dân
- civic rights: quyền công dân
- civic duty: bổn phận công dân
thành ngữ
- civic guard
- cảnh sát (ở Ai-len)
Biến thể từ
civics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating or belonging to a city