std
/ɛs tiː diː/ B2
Nghĩa
tiêu chuẩn
danh từ
Định nghĩa · a standard or level of quality
“The std for this test is very high.”Tiêu chuẩn cho bài kiểm tra này rất cao.
“The product meets the industry std.”Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ngành.
Cụm hay dùng
quality stdindustry std
Mẹo IELTS · Dùng 'std' để thể hiện chất lượng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.