renewal
/rɪˈnjuːəl/ B2
Nghĩa
đổi mới
danh từ
Định nghĩa · The act of making something new again.
“The renewal of the contract was necessary.”Việc đổi mới hợp đồng là cần thiết.
Đồng nghĩa
revivalrestoration
Cụm hay dùng
renewal processrenewal fee
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'renew' và hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Dùng renewal để nói về sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Renewal thường dùng trong kinh doanh và hợp đồng.