expenditure
/ɪkˈspɛndɪtʃər/ B2
Nghĩa
chi tiêu
danh từ
Định nghĩa · the amount of money spent on something
“The government is reviewing its expenditure.”Chính phủ đang xem xét chi tiêu của mình.
“Her monthly expenditure is quite high.”Chi tiêu hàng tháng của cô ấy khá cao.
Cụm hay dùng
annual expendituretotal expenditure
Mẹo IELTS · Sử dụng 'expenditure' để thể hiện số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ chi phí trong tài chính.