spend
/spend/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #342
“spending” là hiện tại phân từ của spend — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chi tiêu, tiêu tốn
động từ
“I spend my money on books.”Tôi chi tiền cho sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spend
//
- tiêu (dùng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. pass time in a specific way v. pay out v. spend completely