Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“spending” là hiện tại phân từ của spend — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #342

spend

//

  • tiêu (dùng)
Đồng nghĩa expenduseconsumepay
Trái nghĩa savehoardearn
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass time in a specific way\nv. pay out\nv. spend completely

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...