Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collaborative

/kəˈlæbəˌreɪtɪv/ B2

Nghĩa

hợp tác tính từ

Định nghĩa · Involving two or more people working together.

“The project requires a collaborative effort from all team members.”Dự án cần nỗ lực hợp tác từ tất cả các thành viên trong nhóm.

“The project was a collaborative effort.”Dự án là một nỗ lực hợp tác.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về làm việc nhóm.

Ghi chú · Hợp tác thường mang lại kết quả tốt hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...