Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commander

/kəˈmændər/ B1

Nghĩa

chỉ huy danh từ

Định nghĩa · A person in charge of a group or organization.

“The commander gave the orders to advance.”Chỉ huy đã ra lệnh tiến lên.

“The commander gave orders to the troops.”Người chỉ huy đã ra lệnh cho quân đội.

Mẹo IELTS · Dùng 'commander' khi nói về vai trò lãnh đạo.

Ghi chú · Thường dùng trong quân đội và tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...