Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chief

/tʃi:f/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1446

Nghĩa thường dùng

người đứng đầu danh từ

“He is the chief of the team.”Anh ấy là người đứng đầu đội.

Biến thể từ chiefs số nhiều
Đồng nghĩa leaderheadprincipalmain
Trái nghĩa subordinateminor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chief

/tʃi:f/

danh từ

  • thủ lĩnh, lãnh tụ
  • người đứng đầu; trưởng
    • Chief of Staff: tham mưu trưởng
  • (thông tục) ông sếp, ông chủ

thành ngữ

  1. in chief
    • nhất là, đặc biệt là

tính từ

  • đứng đầu, trưởng
  • trọng yếu, chủ yếu, chính

thành ngữ

  1. chief town
    • thủ phủ
Định nghĩa tiếng Anh

s. most important element

Gợi ý (24)

chiefless không có người cầm đầu chiefship danh từ: cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh chief executive danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; thủ tướng chief programmer (Tech) thảo chương trưởng, lập trình trưởng chiefly tính từ: (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với t… chieftain danh từ: thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ chiefdom danh từ: cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh chieftaincy danh từ: cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh chieftainship danh từ: cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh chief operator (Tech) điều hành trưởng kerchieft tính từ: có trùm khăn vuông kerchiefed tính từ: có trùm khăn vuông mischief-maker danh từ: người gây mối bất hoà editor-in-chief danh từ, số nhiều editors-in-chief: chủ bút, tổng biên tập mischief-making danh từ: sự gây bất hoà commander-in-chief danh từ: tổng tư lệnh pocket-handkerchief danh từ: khăn tay handkerchief danh từ: khăn tay, khăn mùi soa mischief danh từ: điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; m… kerchief danh từ: khăn vuông trùm đầu (của phụ nữ) neckerchief danh từ: khăn quàng cổ vice-chief người phó thứ nhất của thủ trưởng editors-in-chief danh từ, số nhiều editors-in-chief: chủ bút, tổng biên tập air chief marshal thượng tướng không quân, cấp cao thứ hai trong Không quân hoàng…
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...