Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spare

/spɛr/ B2

Nghĩa

dư thừa tính từ

Định nghĩa · Extra or additional; not needed.

“I always keep a spare tire in my car.”Tôi luôn giữ một cái lốp dự phòng trong xe.

“I have a spare tire in my car.”Tôi có một lốp dự phòng trong xe.

Đồng nghĩa extrasurplus
Cụm hay dùng spare partsspare time
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sparing'.

Mẹo IELTS · Dùng spare để mô tả sự dư thừa trong bài viết.

Ghi chú · Spare thường dùng để chỉ đồ dùng không cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...