spare
/spɛr/ B2
Nghĩa
dư thừa
tính từ
Định nghĩa · Extra or additional; not needed.
“I always keep a spare tire in my car.”Tôi luôn giữ một cái lốp dự phòng trong xe.
“I have a spare tire in my car.”Tôi có một lốp dự phòng trong xe.
Cụm hay dùng
spare partsspare time
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sparing'.
Mẹo IELTS · Dùng spare để mô tả sự dư thừa trong bài viết.
Ghi chú · Spare thường dùng để chỉ đồ dùng không cần thiết.