honey
/ˈhʌni/ B1
Nghĩa
mật ong
danh từ
Định nghĩa · A sweet substance made by bees from flower nectar.
“She added honey to her tea for sweetness.”Cô ấy thêm mật ong vào trà để làm ngọt.
“I like to add honey to my tea.”Tôi thích cho mật ong vào trà của mình.
Mẹo IELTS · Nói về thực phẩm tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để làm món tráng miệng.