arabic
/ˈærəbɪk/ B2
Nghĩa
tiếng Ả Rập
tính từ
Định nghĩa · related to the Arabic language or culture
“Arabic is a beautiful language with a rich history.”Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ đẹp với một lịch sử phong phú.
“Arabic is spoken in many countries.”Tiếng Ả Rập được nói ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
Arab
Cụm hay dùng
Arabic languageArabic culture
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Arabic' để mô tả ngôn ngữ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ ngôn ngữ và văn hóa Ả Rập.