Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transmitted

/trænzˈmɪtɪd/ B2

Nghĩa

truyền động từ

Định nghĩa · to send or convey something

“The virus is transmitted through direct contact.”Virus được truyền qua tiếp xúc trực tiếp.

“The message was transmitted via email.”Tin nhắn được truyền qua email.

Đồng nghĩa sendtransfer

Mẹo IELTS · Sử dụng 'transmitted' để mô tả quá trình trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...