Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

correspondence

/ˌkɔːrəˈspɒndəns/ B2

Nghĩa

thư từ, giao tiếp danh từ

Định nghĩa · Written communication, often in letters.

“The correspondence between the two parties was very professional.”Thư từ giữa hai bên rất chuyên nghiệp.

“Their correspondence lasted for many years.”Thư từ của họ kéo dài nhiều năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'correspondence' khi nói về giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...