supervision
/ˌsuːpərˈvɪʒən/ B2
Nghĩa
sự giám sát
danh từ
Định nghĩa · The act of overseeing or managing something.
“The project was completed under strict supervision.”Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát chặt chẽ.
“Supervision is essential in a workplace.”Sự giám sát là rất cần thiết trong nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Đề cập đến giám sát trong bài viết về công việc.
Ghi chú · Liên quan đến quản lý và điều hành.