Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mandatory

/ˈmændətɔːri/ B2

Nghĩa

bắt buộc tính từ

Định nghĩa · Something that is required or must be done.

“Wearing a helmet is mandatory for cyclists.”Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.

“Wearing a helmet is mandatory when riding a bike.”Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi đi xe đạp.

Đồng nghĩa obligatorycompulsory
Họ từ mandate (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'mandate' với hậu tố '-ory'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mandatory' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các quy định pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...