mandatory
/ˈmændətɔːri/ B2
Nghĩa
bắt buộc
tính từ
Định nghĩa · Something that is required or must be done.
“Wearing a helmet is mandatory for cyclists.”Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.
“Wearing a helmet is mandatory when riding a bike.”Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi đi xe đạp.
Đồng nghĩa
obligatorycompulsory
Họ từ
mandate (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'mandate' với hậu tố '-ory'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mandatory' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các quy định pháp luật.