Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebration

/ˌsɛl.əˈbreɪ.ʃən/ B1

Nghĩa

lễ kỷ niệm danh từ

Định nghĩa · Celebration is a joyful event to honor something special.

“The celebration of her birthday was a grand event.”Lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy là một sự kiện lớn.

“The celebration lasted all night.”Buổi lễ kỷ niệm kéo dài cả đêm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...