celebration
/ˌsɛl.əˈbreɪ.ʃən/ B1
Nghĩa
lễ kỷ niệm
danh từ
Định nghĩa · Celebration is a joyful event to honor something special.
“The celebration of her birthday was a grand event.”Lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy là một sự kiện lớn.
“The celebration lasted all night.”Buổi lễ kỷ niệm kéo dài cả đêm.
Cụm hay dùng
birthday celebrationhold a celebration
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.