Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kde

/keɪ diː iː/ B2

Nghĩa

môi trường desktop danh từ

Định nghĩa · A desktop environment for Linux operating systems.

“KDE is a popular desktop environment for Linux.”KDE là một môi trường desktop phổ biến cho Linux.

“KDE offers a user-friendly interface.”KDE cung cấp giao diện thân thiện với người dùng.

Mẹo IELTS · Dùng 'KDE' khi nói về phần mềm máy tính.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...