Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

puzzles

/ˈpʌz.əlz/ B2

Nghĩa

trò đố danh từ

Định nghĩa · A game or puzzle that challenges the mind.

“She enjoys solving puzzles in her free time.”Cô ấy thích giải đố trong thời gian rảnh.

“He enjoys solving puzzles in his free time.”Anh ấy thích giải đố trong thời gian rảnh.

Mẹo IELTS · Dùng 'puzzles' khi nói về trò chơi trí tuệ.

Ghi chú · Thường dùng để giải trí và rèn luyện trí não.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...