puzzle
“puzzles” là số nhiều của puzzle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She enjoys solving puzzles in her free time.”Cô ấy thích giải các trò chơi ghép hình trong thời gian rảnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puzzle
//
- câu đố
Định nghĩa tiếng Anh
n. a particularly baffling problem that is said to have a correct solution n. a game that tests your ingenuity v. be uncertain about; think about without fully understanding or being able to decide